Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喂哺

Phồn thể: [餵哺]
wèibǔ
Nghĩa tiếng Việtcho trẻ ăn
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cho trẻ ăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập