Chữ đơn
形
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện; trông; hình dạng
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xuất hiện
- 2 trông
- 3 hình dạng
- 4 hình
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 外形[ngoại hình]Cấp: HSK 5dáng vẻ; hình dạng; hình thức bên ngoài
- 形成[hình thành]Cấp: HSK 5hình thành; định hình
- 形容[hình dung]Cấp: HSK 5miêu tả; (văn học) dung mạo; diện mạo
- 形势[形勢][hình thế]Cấp: HSK 5hoàn cảnh; tình hình; địa hình
- 形式[hình thức]Cấp: HSK 5bề ngoài; hình thức; hình dáng
- 形象[hình tượng]Cấp: HSK 5hình ảnh; hình tượng; hình dung
- 形状[形狀][hình trạng]Cấp: HSK 5hình dạng; hình dáng
- 地形[địa hình]Cấp: HSK 6địa hình; địa thế; địa mạo
- 情形[tình hình]Cấp: HSK 6hoàn cảnh; tình hình
- 形态[形態][hình thái]Cấp: HSK 6hình dạng; hình thức; mô hình
- 变形[變形][biến hình]Cấp: HSK 7–9bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
- 队形[隊形][đội hình]Cấp: HSK 7–9đội hình