Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

形

xíng
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện; trông; hình dạng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất hiện
  2. 2 trông
  3. 3 hình dạng
  4. 4 hình

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập