Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
qíngxing

情形

Nghĩa tiếng Việthoàn cảnh; tình hình
Âm Hán Việttình hình
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàn cảnh
  2. 2 tình hình
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập