Cấp: HSK 7–9Từ ghép
无形
Phồn thể: [無形]Nghĩa tiếng Việtphi vật thể; ảo; vô hình
Âm Hán Việtvô hình
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phi vật thể
- 2 ảo
- 3 vô hình
- 4 không thấy được (tài sản)
Câu ví dụ
- 在算法推荐高度发达的今天,人们往往习惯于接收迎合自身偏好的信息。这种信息茧房看似让人倍感舒适,实则无形中窄化了认知的边界,使人丧失审视复杂现实的能力。Trong thời đại thuật toán gợi ý phát triển cao độ ngày nay, con người thường quen tiếp nhận những thông tin chiều theo sở thích sẵn có của mình. Cái kén thông tin ấy nhìn như khiến người ta thoải mái, thực chất lại vô tình thu hẹp biên giới nhận thức, làm mất đi năng lực xem xét thực tại phức tạp.Từ trong câu:在 (zài)算法 (suànfǎ)推荐 (tuījiàn)高度 (gāodù)发达 (fādá)的 (de)今天 (jīntiān)人们 (rénmen)往往 (wǎngwǎng)习惯 (xíguàn)于 (yú)接收 (jiēshōu)迎合 (yínghé)自身 (zìshēn)偏好 (piānhào)的 (de)信息 (xìnxī)这种 (zhèzhǒng)信息茧房 (xìnxījiǎnfáng)看似 (kànsì)让 (ràng)人 (rén)倍感 (bèigǎn)舒适 (shūshì)实则 (shízé)无形中 (wúxíngzhōng)窄 (zhǎi)化 (huà)了 (le)认知 (rènzhī)的 (de)边界 (biānjiè)使 (shǐ)人 (rén)丧失 (sàngshī)审视 (shěnshì)复杂 (fùzá)现实 (xiànshí)的 (de)能力 (nénglì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường