Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

剧变

Phồn thể: [劇變]
jùbiàn
Nghĩa tiếng Việtthay đổi đột ngột; thay đổi triệt để
Âm Hán Việtkịch biến
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa