Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

演变

Phồn thể: [演變]
yǎnbiàn
Nghĩa tiếng Việtphát triển; tiến hóa
Âm Hán Việtdiễn biến
  • 2 chữ
  • 22 nét