Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

作出

zuòchū
Nghĩa tiếng Việtđưa ra; nghĩ ra; thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.)
Âm Hán Việttác xuất
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đưa ra
  2. 2 nghĩ ra
  3. 3 thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.)
  4. 4 ban hành (giấy phép, tuyên bố, giải thích, xin lỗi, trấn an công chúng v.v.)
  5. 5 rút ra (kết luận)
  6. 6 đưa ra (bài phát biểu, phán quyết)
  7. 7 nghĩ ra (giải thích)
  8. 8 trích xuất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập