Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

作客

zuòkè
Nghĩa tiếng Việtsống ở đâu đó như một vị khách; ở với ai đó như một khách mời; tạm trú
Âm Hán Việttác khách
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 sống ở đâu đó như một vị khách; ở với ai đó như một khách mời; tạm trú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập