Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工作量

gōngzuòliàng
Nghĩa tiếng Việtkhối lượng công việc; khối lượng lao động
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 khối lượng công việc; khối lượng lao động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập