Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工作队

Phồn thể: [工作隊]
gōngzuòduì
Nghĩa tiếng Việtnhóm làm việc; lực lượng đặc nhiệm
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 nhóm làm việc; lực lượng đặc nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập