工作表Từ ghép工作表gōngzuòbiǎoNghĩa tiếng Việtbảng công việc3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bảng công việcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →表[biểu]bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →