工作餐Từ ghép工作餐gōngzuòcānNghĩa tiếng Việtbữa ăn công việc3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bữa ăn công việcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →餐bữa ăn; ăn; lượng từ cho bữa ănTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →