工作服Từ ghép工作服gōngzuòfúNghĩa tiếng Việtquần áo làm việc3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quần áo làm việcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →服lượng từ cho thuốc: liều; phát âm ở Đài Loan [fu2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →