Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谁怕谁

Phồn thể: [誰怕誰]
shéipàshéi
Nghĩa tiếng Việtcứ thử đi!; ai sợ ai?
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 cứ thử đi!; ai sợ ai?

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập