Từ ghép
谁笑到最后,谁笑得最好
Phồn thể: [誰笑到最後,誰笑得最好]Nghĩa
- 1 Ai cười sau cùng là cười tốt nhất.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 谁[thuỳ]ai, người nào (đại từ nghi vấn)Trang chữ →
- 笑[tiếu]cười; mỉm cười; cười nhạoTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 最[tối]nhất; tính từ so sánh nhấtTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 谁[thuỳ]ai, người nào (đại từ nghi vấn)Trang chữ →
- 笑[tiếu]cười; mỉm cười; cười nhạoTrang chữ →
- 得[đắc]được; nhận; giành đượcTrang chữ →
- 最[tối]nhất; tính từ so sánh nhấtTrang chữ →
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →