Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm
人家
Nghĩa tiếng Việtngười khác; ai đó; anh ấy, cô ấy hoặc họ
Âm Hán Việtnhân gia
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 người khác
- 2 ai đó
- 3 anh ấy, cô ấy hoặc họ
- 4 tôi (xưng bản thân là "người ta")
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 老人家[lão nhân gia]Cấp: HSK 7–9cách gọi lịch sự cho ông hoặc bà lớn tuổi
- 男人家một người đàn ông (thay vì phụ nữ)
- 女人家phụ nữ (nói chung)
- 做人家tằn tiện; tiết kiệm
- 妇道人家[婦道人家]phụ nữ (xem thường)
- 官宦人家gia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)
- 人家牵驴你拔橛[人家牽驢你拔橛]xem 别人牵驴你拔橛子 (biérenqiānlǘnǐbájuézi)
- 吃人家的嘴软,拿人家的手短[吃人家的嘴軟,拿人家的手短]nghĩa đen: miệng được người khác cho ăn thì mềm, tay nhận của người thì ngắn (thành ngữ); nghĩa bóng: thiên vị những người đã cho mình quà cáp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này