Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

人家

rénjia
Nghĩa tiếng Việtngười khác; ai đó; anh ấy, cô ấy hoặc họ
Âm Hán Việtnhân gia
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người khác
  2. 2 ai đó
  3. 3 anh ấy, cô ấy hoặc họ
  4. 4 tôi (xưng bản thân là "người ta")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

人家

rénjiā
Nghĩa tiếng Việthộ gia đình; nơi ở; gia đình
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộ gia đình
  2. 2 nơi ở
  3. 3 gia đình
  4. 4 nhà người khác
  5. 5 kinh doanh hộ gia đình
  6. 6 nhà của chồng sắp cưới
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập