Từ ghép
吃人家的嘴软,拿人家的手短
Phồn thể: [吃人家的嘴軟,拿人家的手短]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: miệng được người khác cho ăn thì mềm, tay nhận của người thì ngắn (thành ngữ); nghĩa bóng: thiên vị những người đã cho mình quà cáp
- 13 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: miệng được người khác cho ăn thì mềm, tay nhận của người thì ngắn (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: thiên vị những người đã cho mình quà cáp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 嘴[chuỷ]miệng; mỏ; vòiTrang chữ →
- 软[nhuyễn]mềm; dẻoTrang chữ →
- 拿[nã]cầm; nắm; bắtTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 短[đoản]ngắn; gọn; thiếuTrang chữ →