Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
hù

户

Phồn thể: [戶]
Nghĩa tiếng Việtmột hộ gia đình; cửa; gia đình
Âm Hán Việthộ
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một hộ gia đình
  2. 2 cửa
  3. 3 gia đình

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập