Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

家喻户晓

Phồn thể: [家喻戶曉]
jiāyùhùxiǎo
Nghĩa tiếng Việtđược mọi người hiểu rõ (thành ngữ); nổi tiếng; quen thuộc
Âm Hán Việtgia dụ hộ hẻo
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa