Chữ Hán
晓
Nghĩabình minh; rạng đông; biết
Bộ thủ日
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- bình minh; rạng đông; biết
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 日 + 尧
- 日rì[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
- 尧Yáohọ [Yao2]; Diêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (WǔDì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (DìKù)
- Phần chỉ nghĩa: 日
- Phần chỉ âm: 尧
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.