Chữ đơn
晓
Phồn thể: [曉]Nghĩa tiếng Việtbình minh; rạng đông; biết
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 bình minh
- 2 rạng đông
- 3 biết
- 4 cho ai đó biết
- 5 làm rõ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 揭晓[揭曉][yết hẻo]Cấp: HSK 7–9công bố công khai; xuất bản; làm cho biết
- 家喻户晓[家喻戶曉][gia dụ hộ hẻo]Cấp: HSK 7–9được mọi người hiểu rõ (thành ngữ); nổi tiếng; quen thuộc
- 报晓[報曉]báo hiệu bình minh
- 薄晓[薄曉]lúc bình minh
- 分晓[分曉]kết quả (trở nên rõ ràng); bây giờ hiểu
- 拂晓[拂曉]hừng đông; gần sáng
- 破晓[破曉]hừng đông; bình minh
- 通晓[通曉]thành thạo (một việc gì đó); hiểu biết tường tận
- 晓得[曉得]biết
- 晓示[曉示]bảo cho; thông báo
- 晓喻[曉喻]thông báo; thuyết phục
- 晓谕[曉諭]biến thể của 晓喻 (xiǎoyù)