Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晓喻

Phồn thể: [曉喻]
xiǎoyù
Nghĩa tiếng Việtthông báo; thuyết phục
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông báo
  2. 2 thuyết phục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập