Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报晓

Phồn thể: [報曉]
bàoxiǎo
Nghĩa tiếng Việtbáo hiệu bình minh
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 báo hiệu bình minh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập