Từ ghép
通晓
Phồn thể: [通曉]Nghĩa
- 1 thành thạo (một việc gì đó)
- 2 hiểu biết tường tận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.