Cấp: HSK 7–9Từ ghép
足不出户
Phồn thể: [足不出戶]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không đặt chân ra ngoài; ở nhà
Âm Hán Việttúc bất xuất hộ
- 4 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1Thành ngữ nghĩa đen: không đặt chân ra ngoài
- 2 ở nhà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; miền đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3trễ giờ, muộn chuyến (tàu, xe, máy bay); muộn một chút
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn