Houzii
← Từ điển
Từ ghép

官宦人家

guānhuànrénjiā
Nghĩa tiếng Việtgia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 gia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập