Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人家牵驴你拔橛

Phồn thể: [人家牽驢你拔橛]
rénjiāqiānlǘnǐbájué
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người khác dắt trộm lừa; bạn chỉ nhổ cọc buộc (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn ít có lỗi nhất, nhưng lại là người bị trách
  • 7 chữ
  • 59 nét
  • 2 nghĩa