女人家Từ ghép女人家nǚrénjiaNghĩa tiếng Việtphụ nữ (nói chung)3 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phụ nữ (nói chung)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.女[nữa]nữ; phụ nữ; con gáiTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →