Từ ghép
在后
Phồn thể: [在後]Nghĩa
- 1 phía sau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 好戏还在后头[好戲還在後頭]phần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến; (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến; bạn vẫn chưa thấy gì đâu
- 螳螂捕蝉,黄雀在后[螳螂捕蟬,黃雀在後]bọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau (thành ngữ từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); theo đuổi lợi ích nhỏ mà quên mất nguy cơ lớn hơn
- 老鼠拖木锨,大头在后头[老鼠拖木鍁,大頭在後頭]khi chuột kéo xẻng, thứ to nhất ở phía sau; phần nổi của tảng băng; nguyên tắc con gián