Từ ghép
老鼠拖木锨,大头在后头
Phồn thể: [老鼠拖木鍁,大頭在後頭]Nghĩa tiếng Việtkhi chuột kéo xẻng, thứ to nhất ở phía sau; phần nổi của tảng băng; nguyên tắc con gián
- 11 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khi chuột kéo xẻng, thứ to nhất ở phía sau
- 2 phần nổi của tảng băng
- 3 nguyên tắc con gián
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 鼠(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtTrang chữ →
- 拖[đà]kéo; lôi; kéo lêTrang chữ →
- 木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →
- 锨cái xẻngTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 头[đầu]hậu tố cho danh từTrang chữ →