Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老鼠拖木锨,大头在后头

Phồn thể: [老鼠拖木鍁,大頭在後頭]
lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔtuōmùxiāndàtóuzàihòutouSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhi chuột kéo xẻng, thứ to nhất ở phía sau; phần nổi của tảng băng; nguyên tắc con gián
  • 11 chữ
  • 3 nghĩa