Từ ghép
好戏还在后头
Phồn thể: [好戲還在後頭]Nghĩa tiếng Việtphần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến; (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến; bạn vẫn chưa thấy gì đâu
- 6 chữ
- 36 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến
- 2 (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến
- 3 bạn vẫn chưa thấy gì đâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 戏[hí]mánh khoé; kịch; chơiTrang chữ →
- 还[hoàn]vẫn; còn đang; càng thêmTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 头[đầu]hậu tố cho danh từTrang chữ →