Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好戏还在后头

Phồn thể: [好戲還在後頭]
hǎoxìháizàihòutou
Nghĩa tiếng Việtphần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến; (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến; bạn vẫn chưa thấy gì đâu
  • 6 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa