Từ ghép
螳螂捕蝉,黄雀在后
Phồn thể: [螳螂捕蟬,黃雀在後]Nghĩa tiếng Việtbọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau (thành ngữ từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); theo đuổi lợi ích nhỏ mà quên mất nguy cơ lớn hơn
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 bọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau (thành ngữ từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); theo đuổi lợi ích nhỏ mà quên mất nguy cơ lớn hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 螳bọ ngựaTrang chữ →
- 螂chuồn chuồn; bọ ngựaTrang chữ →
- 捕[bõ]bắt; tóm; giữTrang chữ →
- 蝉con ve sầuTrang chữ →
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 雀(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]Trang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →