Houzii
← Từ điển
Từ ghép

还手

Phồn thể: [還手]
huánshǒu
Nghĩa tiếng Việtđánh trả; phản kích
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh trả
  2. 2 phản kích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập