稼Chữ Hán
Nghĩagieo hạt; (hoa màu) mùa màng
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- jiàgieo hạt; (hoa màu) mùa màng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 家
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 家
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.