Chữ đơn
稼
Nghĩa tiếng Việtgieo hạt; (hoa màu) mùa màng
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gieo hạt
- 2 (hoa màu) mùa màng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.