Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庄稼地

Phồn thể: [莊稼地]
zhuāngjiadì
Nghĩa tiếng Việtđất trồng trọt; đất canh tác
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đất trồng trọt
  2. 2 đất canh tác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập