Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稼穑

Phồn thể: [稼穡]
jiàsè
Nghĩa tiếng Việt(văn học) gieo và gặt; công việc đồng áng
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) gieo và gặt
  2. 2 công việc đồng áng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập