Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庄稼户儿

Phồn thể: [莊稼戶兒]
zhuāngjiahùr
Nghĩa tiếng Việtnông dân giàu; cường hào
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa