Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庄稼人

Phồn thể: [莊稼人]
zhuāngjiarén
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) nông dân
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) nông dân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập