Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庄稼汉

Phồn thể: [莊稼漢]
zhuāngjiahàn
Nghĩa tiếng Việtnông dân; người nông dân
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nông dân
  2. 2 người nông dân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập