Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庄稼户

Phồn thể: [莊稼戶]
zhuāngjiahù
Nghĩa tiếng Việtnông dân giàu; cường hào
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nông dân giàu
  2. 2 cường hào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập