Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

偏

piān
Nghĩa tiếng Việtnghiêng; lệch; chêch
Âm Hán Việtthiên
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghiêng
  2. 2 lệch
  3. 3 chêch
  4. 4 thành kiến
  5. 5 lệch khỏi trung bình
  6. 6 đi chệch hướng
  7. 7 ngoan cố
  8. 8 trái với dự kiến

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập