Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
偏
Nghĩa tiếng Việtnghiêng; lệch; chêch
Âm Hán Việtthiên
- 1 chữ
- 11 nét
- 8 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nghiêng
- 2 lệch
- 3 chêch
- 4 thành kiến
- 5 lệch khỏi trung bình
- 6 đi chệch hướng
- 7 ngoan cố
- 8 trái với dự kiến
Câu ví dụ
- 诚然如此。在人类命运休戚与共的今天,摒弃狭隘的傲慢与偏见,通过平等磋商寻求最大公约数,显得尤为紧迫。Quả thực như vậy. Trong ngày nay khi vận mệnh nhân loại gắn kết mật thiết với nhau, việc gạt bỏ sự ngạo mạn và định kiến hẹp hòi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất thông qua đàm phán bình đẳng càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
- 面向未来,国际社会既要以制度协同应对全球性风险,亦要以人文情怀消弭隔阂与偏见。唯有坚守和平、发展、公平、正义的共同价值,人类文明之舟方能在浩瀚的时代洪流中行稳致远。Hướng tới tương lai, cộng đồng quốc tế vừa phải lấy sự phối hợp thể chế để ứng phó với rủi ro toàn cầu, vừa phải lấy tình cảm nhân văn để xoá nhoà ngăn cách và định kiến. Chỉ có giữ vững các giá trị chung về hoà bình, phát triển, công bằng và chính nghĩa thì con thuyền văn minh nhân loại mới có thể vững vàng vươn xa giữa dòng chảy mênh mông của thời đại.Từ trong câu:面向 (miànxiàng)未来 (wèilái)国际社会 (guójìshèhuì)既 (jì)要 (yào)以 (yǐ)制度 (zhìdù)协同 (xiétóng)应对 (yìngduì)全球性 (quánqiúxìng)风险 (fēngxiǎn)亦 (yì)要 (yào)以 (yǐ)人文 (rénwén)情怀 (qínghuái)消弭 (xiāomǐ)隔阂 (géhé)与 (yǔ)偏见 (piānjiàn)唯有 (wéiyǒu)坚守 (jiānshǒu)和平 (hépíng)发展 (fāzhǎn)公平 (gōngpíng)正义 (zhèngyì)的 (de)共同 (gòngtóng)价值 (jiàzhí)人类 (rénlèi)文明 (wénmíng)之 (zhī)舟 (zhōu)方能 (fāngnéng)在 (zài)浩瀚 (hàohàn)的 (de)时代 (shídài)洪流 (hóngliú)中行 (Zhōngháng)稳 (wěn)致 (zhì)远 (yuǎn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 偏爱[偏愛][thiên ái]Cấp: HSK 7–9thiên vị; yêu thích hơn; thích hơn
- 偏差[thiên sai]Cấp: HSK 7–9thiên lệch; độ lệch
- 偏见[偏見][thiên kiến]Cấp: HSK 7–9thành kiến; thiên kiến
- 偏离[偏離][thiên li]Cấp: HSK 7–9lệch; chệch; lang thang
- 偏旁[thiên bàng]Cấp: HSK 7–9thành phần của chữ Hán (như bộ thủ hoặc phần phát âm)
- 偏僻Cấp: HSK 7–9hẻo lánh; hoang vu; xa thành phố
- 偏偏[thiên thiên]Cấp: HSK 7–9(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may; thế mà lại; (chỉ việc trái với bình thường hoặc hợp lý) ngang ngạnh; cố chấp; trái lẽ; (chỉ việc ai đó hoặc một nhóm bị chỉ đích danh) chính xác; chỉ; trong tất cả mọi người
- 偏向[thiên hướng]Cấp: HSK 7–9thiên vị đối với cái gì; ưa thích; nghiêng về
- 偏远[偏遠][thiên viễn]Cấp: HSK 7–9hẻo lánh; xa nền văn minh
- 纠偏[糾偏]sửa lỗi
- 偏安bằng lòng kiểm soát một phần nhỏ của lãnh thổ; nghĩa bóng: buộc phải từ bỏ vị trí trung tâm; buộc phải rời đi
- 偏才tài năng trong một lĩnh vực cụ thể
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ 恰恰 (vừa khéo / chính là) / 偏偏 (trớ trêu thay) / 迟早 (sớm muộn) · 恰恰 + Là/Trái ngược (nhấn mạnh sự trùng hợp chính xác) | 偏偏 + Sự việc trái ý muốn | 迟早 + Động từ (sớm muộn gì cũng)HSK 5
- Động từ 消弭 + 隔阂 / 分歧 (xoá nhoà ngăn cách / bất đồng) · Đóng vai trò 桥梁,消弭 + 文化隔阂 / 偏见HSK 7–9
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5
- Phân biệt 相反 (liên từ đối lập) và 反而 (phó từ trái dự đoán) · Mệnh đề 1;相反,Mệnh đề 2 | Mệnh đề nhượng bộ,Chủ ngữ + 反而 + Kết quả trái ngược kỳ vọngHSK 5
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6
- Động từ mở đầu tầm nhìn 纵观 / 展望 · 纵观 + Lịch sử/Toàn cục,Chủ ngữ + Nhận định | 展望未来,Chúng ta + Kỳ vọngHSK 6