Từ ghép
明知山有虎,偏向虎山行
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cố tình đi về phía núi dù biết rằng có hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: chấp nhận rủi ro dù biết nguy hiểm
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cố tình đi về phía núi dù biết rằng có hổ (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: chấp nhận rủi ro dù biết nguy hiểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 虎con hổTrang chữ →
- 偏[thiên]nghiêng; lệch; chêchTrang chữ →
- 向[hướng]hướng; về phía; quay vềTrang chữ →
- 虎con hổTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →