Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

指向

zhǐxiàng
Nghĩa tiếng Việtchỉ về; phục vụ; hướng đến
Âm Hán Việtchỉ hướng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉ về
  2. 2 phục vụ
  3. 3 hướng đến
  4. 4 phương hướng được chỉ ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập