Từ ghép
矛头指向
Phồn thể: [矛頭指向]Nghĩa tiếng Việtnhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.