Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矛头指向

Phồn thể: [矛頭指向]
máotóuzhǐxiàng
Nghĩa tiếng Việtnhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)
  • 4 chữ
  • 25 nét