Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

外向

wàixiàng
Nghĩa tiếng Việthướng ngoại (tính cách); (kinh tế, v.v.) định hướng xuất khẩu
Âm Hán Việtngoại hướng
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hướng ngoại (tính cách)
  2. 2 (kinh tế, v.v.) định hướng xuất khẩu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập