Từ ghép
女生外向
Nghĩa tiếng Việtđàn bà là con gái gả ra ngoài (thành ngữ); tấm lòng người phụ nữ là ở với chồng
- 4 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đàn bà là con gái gả ra ngoài (thành ngữ)
- 2 tấm lòng người phụ nữ là ở với chồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.