Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外向型

wàixiàngxíng
Nghĩa tiếng Việt(mô hình kinh tế) định hướng xuất khẩu
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (mô hình kinh tế) định hướng xuất khẩu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập