Chữ Hán
饷
Nghĩalương lính; biến thể của 饷 (xiǎng)
Bộ thủ饣
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- lương lính
- biến thể của 饷 (xiǎng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 向
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 向
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.