Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

饷

Phồn thể: [餉]
xiǎng
Nghĩa tiếng Việtlương lính
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

饷

Phồn thể: [饟]
xiǎng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 饷 (xiǎng)
  • 1 chữ
  • 9 nét